911#LANN

LAN

Cấp 693 · Đã cập nhật 09:44

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2
CS/min1,8
Sát thương lên tướng/min505,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

585 LP

275W · 272L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
9 / 1 / 7
CS/min9,1DPM622,5
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 1 / 16
CS/min1,2DPM802,5
Maokai
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 5 / 4
CS/min1,5DPM279,4
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 7 / 11
CS/min0,6DPM266,2
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 7 / 22
CS/min1,1DPM506,9
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 10 / 18
CS/min0,9DPM1.044,5
Amumu
Amumu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 3 / 14
CS/min0,8DPM347,2
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
4 / 2 / 3
CS/min0,8DPM302,4
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 7 / 16
CS/min1,1DPM237,3
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 7 / 9
CS/min0,9DPM691,6
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 6
CS/min1DPM433,7
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 6 / 9
CS/min1,2DPM518,2
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 9 / 5
CS/min0,8DPM618,9
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
1 / 11 / 7
CS/min0,8DPM265,8
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
1 / 7 / 1
CS/min1,4DPM451,4
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 4 / 11
CS/min1,1DPM447,1
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
2 / 3 / 1
CS/min1,6DPM441
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 10 / 12
CS/min1,1DPM596,2
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 2 / 0
CS/min0,8DPM202,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
1 / 8 / 3
CS/min7,6DPM589,1