A S R R #LAN

LAN

Cấp 1149 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55,6%
10 / 8Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min722,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD II

66 LP

302W · 286L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 7 / 5
CS/min6,3DPM653,3
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 1 / 5
CS/min7,9DPM606,6
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 9 / 11
CS/min4,6DPM827,9
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
0 / 7 / 5
CS/min6,1DPM334,2
Gangplank
Gangplank
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 2 / 7
CS/min7,1DPM652,3
Sion
Sion
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
19 / 5 / 15
CS/min7,3DPM1.363,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
15 / 1 / 10
CS/min7,7DPM1.303,9
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 7 / 11
CS/min8,7DPM1.167,6
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 3
CS/min5,7DPM467,2
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 2 / 2
CS/min7,9DPM589,1
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 11 / 3
CS/min6,8DPM812,3
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 9 / 3
CS/min7,9DPM390,9
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 3 / 2
CS/min7,6DPM462,8
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 4 / 3
CS/min6,9DPM334,2
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 4 / 4
CS/min7,5DPM567,2
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 2
CS/min10DPM346,9
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 8 / 7
CS/min6DPM619,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 5 / 6
CS/min8DPM864,5