A2802R#LAN

LAN

Cấp 688 · Đã cập nhật 10:28

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,2
Sát thương lên tướng/min972

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

0 LP

119W · 120L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 4 / 9
CS/min5,2DPM992,3
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
3 / 7 / 13
CS/min5,4DPM638
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 3 / 24
CS/min0,8DPM257,3
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
0 / 0 / 0
CS/min6,4DPM104,5
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
7 / 8 / 18
CS/min5,4DPM1.075,4
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 2
CS/min8,1DPM607,5
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 15 / 14
CS/min6,1DPM1.384
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 11
CS/min7,2DPM687,2
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 2 / 11
CS/min8,8DPM1.328
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 5 / 7
CS/min7,5DPM1.032,5
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
13 / 9 / 9
CS/min8,3DPM1.376,2
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 8 / 8
CS/min5,7DPM733,4
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
43 min
8 / 9 / 14
CS/min8DPM1.230
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Linh hoạt
45 min
18 / 3 / 22
CS/min6,7DPM1.604,7
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
3 / 10 / 9
CS/min4,4DPM707,7
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
8 / 5 / 4
CS/min7,8DPM944,2
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
5 / 8 / 3
CS/min5,3DPM615,1
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
1 / 9 / 11
CS/min5,8DPM1.233,3
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
8 / 0 / 6
CS/min6,8DPM593,2
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
2 / 4 / 18
CS/min5,5DPM855,8