Absolem#VEN

LAN

Cấp 668 · Đã cập nhật 10:52

Tỷ lệ thắng
61,1%
11 / 7Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min883,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

727 LP

224W · 222L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 5 / 3
CS/min7,5DPM650,3
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 4 / 7
CS/min1,4DPM169,5
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 14
CS/min6,8DPM1.024,3
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 10 / 5
CS/min8,2DPM1.028,5
Ahri
Ahri
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 3 / 22
CS/min1,9DPM736,7
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 3 / 5
CS/min7,3DPM872,5
Irelia
Irelia
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 7 / 13
CS/min5,8DPM1.034,9
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 8 / 6
CS/min8,1DPM638,5
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 7 / 11
CS/min7,5DPM862,9
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 3 / 2
CS/min6DPM1.065,9
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
14 / 9 / 8
CS/min8,1DPM1.425,7
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 4 / 13
CS/min7,1DPM1.150,9
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 4 / 1
CS/min7,7DPM308,7
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 3 / 8
CS/min7,4DPM856
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 8 / 2
CS/min7,6DPM468,6
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 4 / 14
CS/min8,9DPM1.218,2
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 9 / 7
CS/min6,8DPM1.064,7
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 4 / 3
CS/min8DPM518