Adam#IHWA

LAN

Cấp 1123 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min918,5

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1239 LP

359W · 311L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
5 / 7 / 7
CS/min8,2DPM915,7
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
18 / 9 / 12
CS/min7DPM1.484,9
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
6 / 9 / 2
CS/min7,4DPM816,1
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Linh hoạt
42 min
2 / 11 / 18
CS/min1,7DPM283,1
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 7
CS/min7,7DPM776,9
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 6 / 7
CS/min6,8DPM963,1
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 7 / 5
CS/min8,8DPM758,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 11 / 17
CS/min7,8DPM1.262,9
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
1 / 8 / 7
CS/min1,6DPM265,2
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
8 / 12 / 6
CS/min7,7DPM626,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
8 / 11 / 15
CS/min8,1DPM1.408,9
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 10 / 18
CS/min7,5DPM1.365,5
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 8 / 3
CS/min7,5DPM561,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 10 / 10
CS/min8,2DPM1.262,5
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 7 / 16
CS/min7,8DPM1.148,4
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 10 / 30
CS/min1,1DPM307,5
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
8 / 11 / 18
CS/min7DPM1.094,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 7 / 11
CS/min9,8DPM1.008,4