Ado Flow#Wish

LAN

Cấp 1322 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min871,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1255 LP

380W · 330L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
2 / 11 / 15
CS/min7DPM937,9
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 6 / 4
CS/min8,3DPM624,2
Quinn
Quinn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 4 / 2
CS/min8,8DPM547,1
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 10 / 9
CS/min6,5DPM1.031,8
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 11 / 8
CS/min6,4DPM703,6
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 7 / 0
CS/min8,2DPM523,1
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 5 / 1
CS/min7,9DPM433,7
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 6 / 4
CS/min8,1DPM1.065,8
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
3 / 2 / 0
CS/min8,5DPM277,7
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 1 / 2
CS/min9,5DPM852,5
Talon
Talon
ThắngNormal
36 min
28 / 6 / 2
CS/min10,8DPM1.873,4
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 4 / 6
CS/min8DPM657,5
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 14 / 2
CS/min6,3DPM237,8
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 8 / 4
CS/min7,3DPM845,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 2 / 10
CS/min8,6DPM688,3
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 2 / 14
CS/min7,7DPM815,7
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 4 / 10
CS/min8,8DPM916,3
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 5 / 3
CS/min8,2DPM1.098,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 3
CS/min7,1DPM759,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
17 / 5 / 14
CS/min7DPM1.339,5