Ado#61223

LAN

Cấp 679 · Đã cập nhật 12:37

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min1.046,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

967 LP

329W · 284L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
2 / 9 / 10
CS/min6,5DPM1.144,6
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 19
CS/min4,3DPM847
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 3 / 5
CS/min7,8DPM1.482,6
Vladimir
Vladimir
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 7 / 9
CS/min8,9DPM1.076,7
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 3 / 7
CS/min9,6DPM1.048,4
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 3 / 10
CS/min8,9DPM1.244,2
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 2 / 3
CS/min9,5DPM1.085,4
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 7 / 3
CS/min7,3DPM1.123
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 8 / 10
CS/min7,4DPM1.353,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 4 / 8
CS/min7,5DPM726
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 10 / 6
CS/min5,2DPM600,6
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 7 / 6
CS/min8,4DPM1.188,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 7 / 21
CS/min5,9DPM1.315,8
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 7
CS/min7,5DPM1.271,3
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 9
CS/min1,2DPM427
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 2 / 2
CS/min9DPM1.155,4
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 8 / 7
CS/min7,7DPM752,1
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 5 / 3
CS/min6,4DPM642,5
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 1 / 19
CS/min7,6DPM1.029,1