AdoPeak#1024

LAN

Cấp 795 · Đã cập nhật 12:46

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA4
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min869,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

992 LP

90W · 63L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 8 / 17
CS/min7,3DPM859,3
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 7
CS/min8DPM631,8
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 2
CS/min5,2DPM575,5
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 2
CS/min7DPM482,3
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 1 / 6
CS/min7,5DPM528,3
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 6 / 11
CS/min6,7DPM451
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 4 / 10
CS/min8,5DPM958
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 2 / 7
CS/min8,3DPM796,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
7 / 4 / 5
CS/min8,5DPM867,1
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 2 / 8
CS/min8,8DPM833,7
Zed
Zed
ThắngNormal
28 min
13 / 3 / 5
CS/min8,1DPM1.040,3
Lee Sin
Lee Sin
ThắngNormal
26 min
17 / 4 / 10
CS/min7,2DPM1.154,4
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 8
CS/min1,2DPM219,7
Talon
Talon
ThắngNormal
27 min
12 / 3 / 9
CS/min7,5DPM1.071
Zed
Zed
Đấu lạiNormal
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Aatrox
Aatrox
ThuaNormal
30 min
6 / 4 / 3
CS/min7,7DPM689,2
Elise
Elise
ThắngNormal
40 min
25 / 7 / 13
CS/min6,8DPM1.596,4
Talon
Talon
ThắngNormal
34 min
12 / 4 / 7
CS/min7,7DPM1.068,6
Diana
Diana
ThắngNormal
23 min
13 / 2 / 7
CS/min9DPM835,2
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 6 / 6
CS/min6,3DPM1.252,2