Agro#Orga

LAN

Cấp 924 · Đã cập nhật 13:29

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min1,3
Sát thương lên tướng/min380,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

95 LP

51W · 39L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 5 / 8
CS/min1,1DPM381,8
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
2 / 7 / 25
CS/min1DPM422,2
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 9 / 16
CS/min0,9DPM210
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 3 / 6
CS/min8,2DPM778,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 7 / 22
CS/min0,8DPM327,6
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 6 / 11
CS/min1DPM186,9
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 13 / 15
CS/min1,2DPM535,6
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 9 / 18
CS/min0,4DPM484,2
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 5 / 13
CS/min0,7DPM331,8
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 3 / 12
CS/min1,4DPM235,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 9 / 23
CS/min0,9DPM339,7
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
1 / 5 / 19
CS/min1,2DPM364,2
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
4 / 11 / 15
CS/min0,6DPM347,9
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 3 / 13
CS/min1,6DPM240,6
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 3 / 16
CS/min1DPM348,6
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
0 / 6 / 14
CS/min0,8DPM265,9
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
16 / 8 / 13
CS/min0,8DPM713,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 14
CS/min1,2DPM373
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 2 / 17
CS/min0,8DPM244,6
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
1 / 3 / 13
CS/min1,4DPM321,7