Chuckdabos#chud

LAN

Cấp 65 · Đã cập nhật 18:12

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min1.077,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

552 LP

143W · 128L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
22 / 10 / 14
CS/min6,8DPM2.227,8
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 8 / 2
CS/min8,9DPM502,2
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 6 / 11
CS/min6,6DPM713,8
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
11 / 6 / 23
CS/min7,7DPM1.118,5
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
18 / 6 / 8
CS/min7,4DPM1.682,5
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 3 / 13
CS/min8,7DPM1.043,3
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 3
CS/min7,5DPM693,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 3
CS/min7DPM685,7
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 2 / 5
CS/min8,2DPM838,8
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 10 / 7
CS/min6,2DPM701,2
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 10 / 12
CS/min6,5DPM875,7
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 6 / 8
CS/min7,3DPM1.001
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 3 / 15
CS/min5,6DPM1.450,4
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 8 / 8
CS/min5,7DPM1.341
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
2 / 12 / 15
CS/min5,9DPM898
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 11 / 2
CS/min6,4DPM553,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
20 / 2 / 15
CS/min8DPM1.506,2
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 6
CS/min7,4DPM1.214,2
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 10 / 9
CS/min6,7DPM805,5
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 10 / 6
CS/min7,6DPM1.311,9