CoyStreak#ASTRO

LAN

Cấp 741 · Đã cập nhật 18:17

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min823,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

272 LP

708W · 701L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
18 / 10 / 12
CS/min5,9DPM1.709,1
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
24 / 10 / 12
CS/min6,4DPM1.563
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 3 / 7
CS/min7,5DPM1.051,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
1 / 9 / 4
CS/min7,2DPM350,2
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 3 / 9
CS/min7,7DPM1.447,2
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 6 / 10
CS/min6,3DPM944
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 10
CS/min4,7DPM638,7
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 2 / 7
CS/min8,2DPM647,5
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 5 / 25
CS/min0,7DPM245,9
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 1
CS/min7,2DPM421,4
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 7 / 6
CS/min7DPM509,2
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 4 / 6
CS/min7DPM783
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 7
CS/min7DPM852,5
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 3 / 8
CS/min6,3DPM524,5
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
5 / 9 / 9
CS/min5,6DPM583
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
13 / 1 / 10
CS/min8,2DPM1.413
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
6 / 7 / 11
CS/min7,1DPM631,1
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 3 / 16
CS/min7,3DPM840,5
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 9 / 3
CS/min6,3DPM501,6
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 3
CS/min8,9DPM733,9