Dnzel Curry#Risks

LAN

Cấp 689 · Đã cập nhật 10:35

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min893,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

329 LP

484W · 452L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
6 / 7 / 3
CS/min8DPM614,4
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 7 / 1
CS/min7,8DPM288
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 8 / 12
CS/min8DPM954
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 5 / 10
CS/min8DPM1.191,6
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 1
CS/min8,1DPM355,4
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 6
CS/min6,2DPM472,1
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 3
CS/min6,8DPM697,9
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 12 / 3
CS/min7,5DPM688
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 8 / 7
CS/min8,6DPM1.214,8
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
18 / 9 / 11
CS/min9DPM1.899,9
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 7 / 6
CS/min8,3DPM1.007
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 5 / 3
CS/min7,7DPM883,9
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 6 / 9
CS/min7,6DPM580,1
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 9 / 5
CS/min6,9DPM915,3
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
17 / 5 / 11
CS/min7,7DPM1.841,8
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 8 / 6
CS/min7,7DPM503,1
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 0 / 0
CS/min5,7DPM0
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 7 / 6
CS/min8,7DPM1.037,1
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 7 / 9
CS/min7,6DPM519,8
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 6 / 12
CS/min7DPM929,7