Dreox#LAN

LAN

Cấp 768 · Đã cập nhật 11:47

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA3,7
CS/min4
Sát thương lên tướng/min573,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

540 LP

182W · 166L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
9 / 0 / 3
CS/min8,9DPM699,7
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
10 / 2 / 6
CS/min7,7DPM1.060,9
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
4 / 1 / 4
CS/min8,9DPM466,6
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Linh hoạt
47 min
6 / 13 / 23
CS/min5,2DPM918,1
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
1 / 9 / 8
CS/min0,9DPM233,6
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
5 / 2 / 9
CS/min8,3DPM754,8
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
5 / 5 / 3
CS/min5,8DPM521,8
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
6 / 4 / 18
CS/min5,8DPM787,3
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
4 / 6 / 4
CS/min5DPM688,4
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
2 / 4 / 14
CS/min1,5DPM197,9
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 2 / 12
CS/min0,6DPM398
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 3 / 23
CS/min0,9DPM174,6
Thresh
Thresh
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 2
CS/min8,3DPM700,4
Nunu & Willump
Nunu & Willump
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 8 / 9
CS/min4,2DPM647,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 8 / 7
CS/min6,4DPM1.267,2
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Linh hoạt
43 min
2 / 2 / 34
CS/min0,6DPM213,9
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
3 / 11 / 35
CS/min0,7DPM452,3
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
2 / 5 / 16
CS/min0,8DPM269,3
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
0 / 2 / 16
CS/min1,2DPM256,9