Flankked#Kata

LAN

Cấp 249 · Đã cập nhật 18:18

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min1,2
Sát thương lên tướng/min315,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

97W · 56L63%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 4 / 25
CS/min0,9DPM273,3
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 9 / 25
CS/min0,9DPM281,7
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
1 / 2 / 3
CS/min9,1DPM534,9
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
0 / 13 / 18
CS/min0,6DPM206,5
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
2 / 8 / 11
CS/min1,2DPM219,2
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 2 / 32
CS/min0,7DPM370,1
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 3 / 22
CS/min0,9DPM228,8
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 14
CS/min1DPM235,7
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 5 / 14
CS/min0,6DPM305,5
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 8 / 6
CS/min0,6DPM239,5
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 10
CS/min0,8DPM226,4
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
6 / 9 / 31
CS/min0,6DPM590,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 7 / 24
CS/min1DPM318,1
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 7 / 28
CS/min0,7DPM254,7
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 25
CS/min1,1DPM322,8
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 7 / 40
CS/min0,8DPM383,1
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 4 / 35
CS/min0,6DPM418,7
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 9 / 3
CS/min1DPM334,1
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 7 / 5
CS/min1DPM164,6
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 4 / 20
CS/min0,9DPM288