Frosty#YKZ

LAN

Cấp 1070 · Đã cập nhật 17:09

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min837,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

614 LP

265W · 260L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 1 / 5
CS/min6,2DPM709,4
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 10 / 5
CS/min6,5DPM540,2
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
4 / 1 / 11
CS/min7DPM628,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
6 / 4 / 8
CS/min7,2DPM716
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
5 / 5 / 2
CS/min6,9DPM888,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
14 / 4 / 9
CS/min7,1DPM1.085,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
40 min
7 / 7 / 8
CS/min8,7DPM996
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
7 / 7 / 7
CS/min6,9DPM552
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
7 / 1 / 9
CS/min8,7DPM922
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
11 / 1 / 7
CS/min7,5DPM696,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
13 / 5 / 14
CS/min6,1DPM822,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
19 / 8 / 9
CS/min6,2DPM1.225,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
16 / 7 / 9
CS/min7,5DPM1.400,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 6 / 12
CS/min6,1DPM704,4
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
2 / 3 / 3
CS/min6,7DPM535,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
6 / 5 / 1
CS/min8,7DPM647,4
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
4 / 7 / 6
CS/min6,8DPM593,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
15 / 4 / 7
CS/min7,3DPM928,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
11 / 7 / 12
CS/min6,7DPM852,9
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
9 / 6 / 8
CS/min8,4DPM1.118,7