113W · 82L58% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 195 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Rengar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
20 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.124,5
7,4/min Farm48% Tham gia hạ gục43.574 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnĐốn HạHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Mãng Xà KíchMãng Xà KíchKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Ác XàKiếm Ác XàNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Rengar · Jungle · 20/6/3Varus · Top · 3/14/5Ngộ Không · Jungle · 13/8/14Kayle · Middle · 11/7/16Yunara · Bottom · 15/9/15Seraphine · Support · 7/11/22Mordekaiser · Top · 11/6/7Viktor · Middle · 10/11/5Jinx · Bottom · 7/15/13Milio · Support · 0/11/22
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng21.365Sát thương nhận43.657Tầm nhìn40Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
12 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM1.123,8
6,7/min Farm70% Tham gia hạ gục36.319 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyHuyền Thoại: Gia TốcHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Ác XàKiếm Ác XàNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcGiày Bất TửGiày Bất TửMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Zed · Middle · 12/6/4Ornn · Top · 4/2/8Lee Sin · Jungle · 14/4/8Zoe · Middle · 3/5/8Orianna · Bottom · 13/6/17Pyke · Support · 13/6/17Mordekaiser · Top · 2/7/3Dr. Mundo · Jungle · 4/7/6Tristana · Bottom · 2/14/1Senna · Support · 3/13/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 29%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng17.546Sát thương nhận25.325Tầm nhìn29Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
8 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM909,7
8,2/min Farm36% Tham gia hạ gục26.396 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoDao Hung TànDao Hung TànKiếm DàiKiếm DàiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng14.455Sát thương nhận26.343Tầm nhìn20Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Vex
ThuaXếp hạng Linh hoạt
45 min
16 / 12 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.311,1
6,8/min Farm58% Tham gia hạ gục59.285 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThiêu Rụi
Pháp Thuật
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaDây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ ThậpMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Vex · Middle · 16/12/10Udyr · Top · 8/9/13Zac · Jungle · 5/12/16LeBlanc · Middle · 15/9/7Aphelios · Bottom · 17/9/10Thresh · Support · 4/6/28Poppy · Top · 8/6/20Master Yi · Jungle · 12/12/10Jinx · Bottom · 6/10/15Senna · Support · 3/9/28
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng20.054Sát thương nhận37.173Tầm nhìn29Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 3 B · 1 GĐội Đỏ: 6 T · 4 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM869,4
7,6/min Farm41% Tham gia hạ gục28.286 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng14.414Sát thương nhận24.130Tầm nhìn27Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM508
8,4/min Farm40% Tham gia hạ gục8.933 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Nanh NashorNanh NashorGậy Bùng NổGậy Bùng NổCung DoranCung DoranHỏa NgọcHỏa NgọcDao GămDao GămBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 10
Vàng7.083Sát thương nhận7.695Tầm nhìn8Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM414,6
6,2/min Farm19% Tham gia hạ gục13.460 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụTốc Biến Ma ThuậtVận Tốc Tiếp Cận
Cảm Hứng
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩKiếm DoranKiếm DoranÁo VảiÁo VảiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Darius · Top · 2/7/5Ryze · Top · 8/4/6Maokai · Jungle · 2/10/19Aurelion Sol · Middle · 9/7/14Twisted Fate · Bottom · 4/7/16Pyke · Support · 10/8/11Rengar · Jungle · 19/6/8Anivia · Middle · 6/8/13Caitlyn · Bottom · 9/7/8Karma · Support · 0/5/28
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-56%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-64%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.536Sát thương nhận30.219Tầm nhìn30Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.267,4
8/min Farm65% Tham gia hạ gục36.796 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm Súng HextechKiếm Súng HextechCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooDao Điện StatikkDao Điện StatikkCung Chạng VạngCung Chạng VạngGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kalista · Bottom · 12/9/5Shen · Top · 3/2/10Zac · Jungle · 14/3/11Ekko · Middle · 7/9/6Samira · Bottom · 20/7/10Nautilus · Support · 0/5/33Udyr · Top · 4/2/2Sylas · Jungle · 4/11/6Aurelion Sol · Middle · 4/8/4Viego · Support · 2/14/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.985Sát thương nhận32.402Tầm nhìn21Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 10 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM834
7,6/min Farm67% Tham gia hạ gục22.392 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng11.257Sát thương nhận24.353Tầm nhìn19Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM1.194
8,7/min Farm42% Tham gia hạ gục33.253 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DoranKiếm DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Smolder · Bottom · 3/4/12Tryndamere · Top · 3/13/3Udyr · Jungle · 5/7/9Ahri · Middle · 6/5/6Kai'Sa · Bottom · 7/6/8Poppy · Support · 3/5/11Darius · Top · 14/7/1Lee Sin · Jungle · 16/1/5Lissandra · Middle · 2/5/9Alistar · Support · 1/7/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+71%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng13.160Sát thương nhận18.049Tầm nhìn18Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
6 / 10 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,91 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM865,3
7,6/min Farm49% Tham gia hạ gục34.380 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Khiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngCung Chạng VạngGươm Suy VongGươm Suy VongDao Điện StatikkDao Điện StatikkẤn ThépẤn ThépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Varus · Bottom · 6/10/15Gnar · Top · 6/7/10Jarvan IV · Jungle · 10/7/22Riven · Middle · 7/10/6Lucian · Bottom · 18/11/14Milio · Support · 1/8/33Sylas · Top · 10/11/10Hecarim · Jungle · 7/9/7Ahri · Middle · 15/4/7Lulu · Support · 5/8/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-11%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng19.787Sát thương nhận35.605Tầm nhìn35Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 7 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM746,6
0,9/min Farm65% Tham gia hạ gục27.176 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Huyết TrảoHuyết TrảoRìu ĐenRìu ĐenCưa Xích Hóa KỹCưa Xích Hóa KỹMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmKiếm B.F.Kiếm B.F.Giày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-88%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+213%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Support · Cấp 16
Vàng13.958Sát thương nhận30.569Tầm nhìn80Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
8 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM1.000,3
6,4/min Farm83% Tham gia hạ gục35.676 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Nguyệt ĐaoNguyệt ĐaoRìu ĐenRìu ĐenChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnẤn ThépẤn ThépGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 8/6/7Mordekaiser · Top · 5/2/6Jarvan IV · Jungle · 5/6/20Syndra · Middle · 12/5/7Ezreal · Bottom · 12/3/11Nami · Support · 4/2/27Nasus · Top · 0/5/5Veigar · Middle · 4/9/4Tristana · Bottom · 5/10/3Lulu · Support · 1/8/11
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+64%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 25%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 17
Vàng16.633Sát thương nhận34.857Tầm nhìn20Tham gia hạ gục83%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM1.298,6
7,1/min Farm71% Tham gia hạ gục41.229 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 26%—
Patch 16.17Middle · Cấp 17
Vàng16.320Sát thương nhận19.135Tầm nhìn20Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
14 / 12 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM1.595,2
5,9/min Farm67% Tham gia hạ gục61.231 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Nanh NashorNanh NashorBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kog'Maw · Bottom · 14/12/17Aatrox · Top · 3/10/12Ambessa · Jungle · 13/12/18Yone · Middle · 14/9/12Thresh · Support · 2/15/28Darius · Top · 9/9/7Lee Sin · Jungle · 11/9/25Zoe · Middle · 13/8/22Kai'Sa · Bottom · 23/8/17Rell · Support · 2/12/39
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+100%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 23%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 17
Vàng19.385Sát thương nhận30.647Tầm nhìn33Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM874,7
7,6/min Farm67% Tham gia hạ gục18.223 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtNanh NashorNanh NashorSách CũSách CũNhẫn DoranNhẫn DoranPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+352%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
KP+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 22%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 12
Vàng10.597Sát thương nhận10.179Tầm nhìn10Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
0 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM488,6
9,7/min Farm15% Tham gia hạ gục17.679 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCung DoranCung DoranKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-83%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-72%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng14.758Sát thương nhận22.767Tầm nhìn35Tham gia hạ gục15%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 5 D · 3 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 2 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM871,2
8,1/min Farm51% Tham gia hạ gục20.357 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechGậy Quá KhổGậy Quá KhổPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+231%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.17Middle · Cấp 15
Vàng10.988Sát thương nhận14.179Tầm nhìn11Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM704,1
7/min Farm48% Tham gia hạ gục17.544 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 12
Vàng11.904Sát thương nhận21.180Tầm nhìn12Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM388,5
6,8/min Farm44% Tham gia hạ gục7.337 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalDao GămDao GămDao GămDao GămDao GămDao GămCung DoranCung DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-58%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 11
Vàng6.487Sát thương nhận11.170Tầm nhìn9Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →