Hide on Bush#Parra

LAN

Cấp 495 · Đã cập nhật 11:13

Tỷ lệ thắng
73,7%
14 / 5Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min5,6
Sát thương lên tướng/min996,7

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

563 LP

445W · 431L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 6 / 13
CS/min4,5DPM1.154,9
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 13
CS/min6,7DPM1.026,4
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 8 / 9
CS/min7,3DPM1.025,6
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
10 / 9 / 13
CS/min4,9DPM1.165,3
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
10 / 9 / 1
CS/min6,6DPM1.088,7
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
16 / 1 / 6
CS/min8,8DPM1.345
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
15 / 6 / 10
CS/min6,8DPM1.575,7
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
23 / 12 / 8
CS/min6,9DPM1.719
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
18 / 7 / 9
CS/min5,7DPM1.479,9
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
22 / 1 / 1
CS/min9,4DPM1.693
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
5 / 7 / 9
CS/min5,7DPM722,7
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
7 / 6 / 7
CS/min7,9DPM695,5
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 6 / 16
CS/min1,4DPM356,8
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 16
CS/min0,8DPM256,3
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 8 / 23
CS/min1,8DPM550,4
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 7 / 2
CS/min1,1DPM349,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 3 / 7
CS/min8,6DPM693,7
Riven
Riven
ThắngNormal
23 min
13 / 7 / 3
CS/min7DPM1.076,2
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 8 / 1
CS/min8,1DPM849,6