119W · 99L55% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 218 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM712,1
7,2/min Farm38% Tham gia hạ gục19.952 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaSách CũSách CũGiáp LụaGiáp LụaKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Viktor · Bottom · 6/5/12Olaf · Top · 17/4/3Qiyana · Jungle · 12/5/9Ahri · Middle · 9/10/10Janna · Support · 3/4/23Volibear · Top · 1/11/3Master Yi · Jungle · 6/10/1Sylas · Middle · 11/10/7Yunara · Bottom · 10/8/1Karma · Support · 0/8/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+118%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.150Sát thương nhận13.401Tầm nhìn15Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 5 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM1.610,4
7,1/min Farm66% Tham gia hạ gục58.001 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Viktor · Middle · 15/5/14Jax · Top · 15/9/5Zac · Jungle · 4/6/14Twisted Fate · Middle · 4/8/12Jinx · Bottom · 7/13/11Leona · Support · 3/8/17Fiora · Top · 11/10/7Sylas · Jungle · 6/6/13Tristana · Bottom · 12/7/11Milio · Support · 0/5/31
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+71%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng17.427Sát thương nhận27.606Tầm nhìn18Tham gia hạ gục66%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 13 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM767,9
6,2/min Farm46% Tham gia hạ gục26.827 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Kiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng15.167Sát thương nhận21.463Tầm nhìn36Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM596
6/min Farm44% Tham gia hạ gục15.914 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+67%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng11.894Sát thương nhận13.814Tầm nhìn16Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM817,5
5,5/min Farm68% Tham gia hạ gục25.575 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriCung XanhCung XanhÁo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-9%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+114%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+132%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng13.443Sát thương nhận29.463Tầm nhìn34Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 2 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,1DPM926,1
10,1/min Farm50% Tham gia hạ gục31.411 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Viktor · Middle · 3/2/11K'Sante · Top · 6/4/10Cho'Gath · Jungle · 13/2/5Caitlyn · Bottom · 6/3/9Alistar · Support · 0/5/12Shen · Top · 2/6/11Fiddlesticks · Jungle · 5/6/4Singed · Middle · 6/6/2Xayah · Bottom · 0/5/9Nami · Support · 2/5/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+67%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng15.764Sát thương nhận19.157Tầm nhìn24Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 1 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,9DPM1.018,5
9,9/min Farm43% Tham gia hạ gục19.097 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Viktor · Middle · 6/1/4Sett · Top · 0/3/1Xin Zhao · Jungle · 2/7/2Vladimir · Middle · 0/1/1Kai'Sa · Bottom · 5/6/0Nautilus · Support · 0/6/6Tryndamere · Top · 3/1/2Lee Sin · Jungle · 7/1/5Jinx · Bottom · 6/2/6Rell · Support · 1/2/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+153%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng8.782Sát thương nhận6.187Tầm nhìn10Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM654,3
6,9/min Farm35% Tham gia hạ gục25.462 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuMũ DoranMũ DoranÁo Choàng TímÁo Choàng TímĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-19%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng15.720Sát thương nhận30.090Tầm nhìn25Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM298
8,5/min Farm8% Tham gia hạ gục8.656 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechGậy Quá KhổGậy Quá KhổHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-95%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-71%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP-84%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng9.482Sát thương nhận16.205Tầm nhìn20Tham gia hạ gục8%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM192,3
7,9/min Farm0% Tham gia hạ gục750 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianBánh QuyBánh QuyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Ezreal · Bottom · 0/0/0Jax · Top · 1/0/0Ngộ Không · Jungle · 0/0/0Malzahar · Middle · 0/0/0Yorick · Support · 0/0/0Renekton · Top · 0/1/0Viego · Jungle · 0/0/0Lissandra · Middle · 0/0/0Vladimir · Bottom · 0/0/0Soraka · Support · 0/0/0
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-72%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-64%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 4
Vàng1.455Sát thương nhận51Tầm nhìn1Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM1.175,1
9/min Farm70% Tham gia hạ gục31.729 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựSách CũSách CũGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Viktor · Middle · 12/5/9Tryndamere · Top · 4/6/2Viego · Jungle · 10/5/8Ryze · Middle · 4/4/5Miss Fortune · Bottom · 9/8/5Leona · Support · 2/7/10Garen · Top · 3/7/5Lee Sin · Jungle · 2/6/15Ezreal · Bottom · 11/4/7Thresh · Support · 2/7/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-5%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 27%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng14.742Sát thương nhận20.224Tầm nhìn28Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 1 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM720,3
6,5/min Farm38% Tham gia hạ gục11.933 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Hỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángNhẫn DoranNhẫn DoranMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Ahri · Middle · 3/1/7Olaf · Top · 7/1/0Ngộ Không · Jungle · 6/2/6Jhin · Bottom · 9/3/8Pyke · Support · 1/3/10Gnar · Top · 0/6/1Graves · Jungle · 0/5/2Locke · Middle · 4/5/0Yunara · Bottom · 4/4/1Rakan · Support · 1/6/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+153%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng6.249Sát thương nhận8.417Tầm nhìn13Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 10 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM1.377,4
7,2/min Farm40% Tham gia hạ gục48.990 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Viktor · Middle · 10/10/4Nasus · Top · 9/8/12Gwen · Jungle · 9/4/13Ekko · Middle · 17/5/8Lucian · Bottom · 3/9/11Senna · Support · 4/9/24Trundle · Top · 5/12/10Volibear · Jungle · 6/6/10Kai'Sa · Bottom · 14/5/10Nautilus · Support · 0/9/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng17.084Sát thương nhận29.913Tầm nhìn25Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 3 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM973,3
7,3/min Farm56% Tham gia hạ gục29.441 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Trượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Xung KíchGiày Xung KíchMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Viktor · Middle · 6/3/9Zilean · Top · 3/1/7Locke · Jungle · 12/3/6Caitlyn · Bottom · 4/11/6Leona · Support · 2/7/10Camille · Top · 3/9/2Shyvana · Jungle · 8/1/4Irelia · Middle · 1/7/8Twitch · Bottom · 8/8/9Senna · Support · 5/2/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng11.518Sát thương nhận19.519Tầm nhìn16Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 12 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 3 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.147,3
8,1/min Farm28% Tham gia hạ gục28.913 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Viktor · Middle · 6/3/3Volibear · Top · 7/4/3Viego · Jungle · 3/8/4Xerath · Middle · 3/3/4Cho'Gath · Bottom · 3/10/1Seraphine · Support · 2/7/6Darius · Top · 5/5/2Jhin · Jungle · 10/2/12Yunara · Bottom · 8/2/10Leona · Support · 3/6/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-39%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng10.779Sát thương nhận17.780Tầm nhìn15Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.146,8
7,3/min Farm40% Tham gia hạ gục35.321 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Viktor · Middle · 14/9/7Udyr · Top · 5/10/2Naafiri · Jungle · 3/14/6Katarina · Middle · 10/10/4Corki · Bottom · 11/15/9Nami · Support · 6/4/21Vladimir · Top · 5/3/12Talon · Jungle · 17/7/10Caitlyn · Bottom · 11/6/12Camille · Support · 6/10/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng15.762Sát thương nhận24.085Tầm nhìn30Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 3 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM522,4
6,4/min Farm63% Tham gia hạ gục15.035 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngGiày Xung KíchGiày Xung KíchThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng10.762Sát thương nhận26.402Tầm nhìn16Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
15 / 8 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,64 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM1.375,3
7,2/min Farm52% Tham gia hạ gục42.313 Sát thương lên tướng
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaSách CũSách CũKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Viktor · Middle · 15/8/11Garen · Top · 7/12/6Kayn · Jungle · 12/9/7Ekko · Middle · 5/14/4Jayce · Bottom · 4/10/4Karma · Support · 0/5/8Zac · Top · 8/5/17Sylas · Jungle · 8/6/12Jhin · Bottom · 14/5/8Zoe · Support · 5/4/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-27%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng15.978Sát thương nhận24.118Tầm nhìn34Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 8 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM223,8
0,9/min Farm84% Tham gia hạ gục5.840 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiày BạcGiày BạcGiáp LụaGiáp LụaHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-88%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-75%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+251%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+96%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.480Sát thương nhận26.812Tầm nhìn66Tham gia hạ gục84%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM782,3
7,5/min Farm31% Tham gia hạ gục22.738 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Giày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐồng Hồ Thời KhôngĐồng Hồ Thời KhôngTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ryze · Middle · 3/5/5Cassiopeia · Top · 9/5/9Shyvana · Jungle · 4/5/8Tristana · Bottom · 9/6/5Milio · Support · 1/1/19Ornn · Top · 0/7/5Lee Sin · Jungle · 3/7/14Nasus · Middle · 9/4/7Kai'Sa · Bottom · 7/5/8Nami · Support · 3/3/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-33%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.17Middle · Cấp 17
Vàng11.588Sát thương nhận25.022Tầm nhìn24Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →