LaOrejaDeVangogh#ROSAS

LAN

Cấp 191 · Đã cập nhật 12:09

Tỷ lệ thắng
31,6%
6 / 13Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min879,7

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

393 LP

353W · 355L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
2 / 4 / 0
CS/min7,9DPM762,3
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 0
CS/min4,8DPM591,8
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 7 / 7
CS/min7,3DPM963,9
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 10 / 4
CS/min7,5DPM1.271,8
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 5
CS/min8,6DPM623,1
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 8 / 2
CS/min8,3DPM810,9
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 4 / 0
CS/min6,7DPM658,1
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
7 / 10 / 6
CS/min8,9DPM1.003,8
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 13 / 7
CS/min5,1DPM1.103
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 4 / 2
CS/min6,9DPM822,8
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 4 / 6
CS/min7,2DPM573,7
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 6 / 9
CS/min7,8DPM685,8
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 5 / 5
CS/min6,6DPM601,3
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 4 / 4
CS/min6,1DPM1.000,6
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 7 / 3
CS/min7,2DPM630,5
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 0 / 0
CS/min2,7DPM84
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
4 / 6 / 7
CS/min9,4DPM959,7
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
10 / 8 / 10
CS/min8,8DPM1.259,6
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 6 / 3
CS/min9,1DPM947,7