MagmaDragoon#LANXX

LAN

Cấp 720 · Đã cập nhật 18:15

Tỷ lệ thắng
35,3%
6 / 11Thắng / Thua
KDA2
CS/min3,9
Sát thương lên tướng/min627,3

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

418 LP

204W · 196L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 9 / 11
CS/min1DPM232,5
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
4 / 8 / 15
CS/min4,8DPM511,9
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 3 / 16
CS/min6,7DPM997,3
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 4 / 10
CS/min5,9DPM476,5
Tahm Kench
Tahm Kench
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 6 / 5
CS/min6,9DPM585,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 10 / 5
CS/min6,3DPM629,8
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 8 / 13
CS/min5,1DPM972,3
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 7 / 5
CS/min1,8DPM563,1
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 5 / 2
CS/min6DPM617,1
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 4 / 13
CS/min0,9DPM599,2
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 3 / 9
CS/min5,4DPM942,3
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 1
CS/min6,3DPM657,6
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
52 min
2 / 10 / 29
CS/min1,4DPM634,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 13 / 6
CS/min1,9DPM573,5
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 3 / 3
CS/min6,8DPM559,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 8 / 16
CS/min1,8DPM766,1
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 13 / 18
CS/min0,6DPM376,3