Martos#LAN

LAN

Cấp 696 · Đã cập nhật 11:22

Tỷ lệ thắng
50%
9 / 9Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min866,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

536 LP

432W · 430L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 5 / 14
CS/min8,2DPM542,7
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 2 / 13
CS/min5,9DPM977,3
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 12 / 7
CS/min6,4DPM714,9
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 4 / 11
CS/min5,5DPM810,7
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
9 / 9 / 18
CS/min6,6DPM1.043,6
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 5
CS/min7,7DPM710
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 7 / 5
CS/min6,5DPM981,6
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 6 / 11
CS/min6,2DPM1.191,9
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 4 / 7
CS/min6,8DPM737,5
Taliyah
Taliyah
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 3 / 5
CS/min8,4DPM602,1
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 0 / 0
CS/min8,5DPM693,2
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 6
CS/min6,4DPM839,2
Lee Sin
Lee Sin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 6 / 8
CS/min6,8DPM878,6
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 7 / 8
CS/min7,4DPM656,4
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 7 / 14
CS/min5,9DPM813,4
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 3 / 15
CS/min6,4DPM1.225,3
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 3 / 16
CS/min7,1DPM1.083
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 6 / 5
CS/min8DPM900,9