Metronova#SWE

LAN

Cấp 220 · Đã cập nhật 09:11

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min805,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

404 LP

677W · 685L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 8 / 8
CS/min7,2DPM822,4
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 3 / 11
CS/min7,3DPM702,7
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 9 / 5
CS/min7,3DPM703
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 9 / 9
CS/min7,5DPM865,7
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 2 / 5
CS/min9,3DPM1.056,5
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
25 / 8 / 8
CS/min8,8DPM1.448,6
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 9 / 6
CS/min5,7DPM558,1
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 11 / 6
CS/min6,2DPM564,8
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 10 / 17
CS/min6,6DPM816,9
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 2 / 4
CS/min10,1DPM847,5
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
17 / 2 / 8
CS/min8DPM874,5
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 6
CS/min5,9DPM446,6
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 9 / 3
CS/min6,8DPM1.297,5
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
20 / 3 / 10
CS/min7,8DPM1.363,6
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 6 / 2
CS/min6,5DPM278,7
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 4 / 6
CS/min8,7DPM586,4
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 12 / 6
CS/min4,9DPM718,3
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 7 / 5
CS/min6,1DPM554,7
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 11 / 6
CS/min7,7DPM546,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
14 / 3 / 12
CS/min8DPM742,8