Moowum#CAD

LAN

Cấp 542 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min968,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

534 LP

170W · 139L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
18 / 4 / 11
CS/min7,3DPM1.575,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 7 / 5
CS/min7,6DPM846,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
17 / 4 / 12
CS/min10,1DPM1.660,4
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 4 / 10
CS/min7DPM777,4
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 14 / 1
CS/min7DPM1.037
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 13 / 5
CS/min5,9DPM1.075,7
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 9 / 4
CS/min7DPM673,8
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 3 / 8
CS/min8,9DPM957,3
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 0
CS/min6DPM338,5
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 7 / 1
CS/min5,8DPM649,4
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
16 / 5 / 11
CS/min7,2DPM1.583,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 5 / 1
CS/min8,3DPM304,5
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 6 / 3
CS/min8,7DPM552,5
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 0 / 6
CS/min7,6DPM810,1
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 8 / 16
CS/min2DPM873,8
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
18 / 4 / 11
CS/min9,4DPM1.435,6
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 4 / 4
CS/min8,8DPM718,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 4 / 0
CS/min7DPM428,6
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 5 / 1
CS/min8,4DPM568,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 5 / 5
CS/min8,8DPM1.036,5