Niño Mojarra#Nam1

LAN

Cấp 521 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min743,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

565 LP

290W · 281L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 7 / 8
CS/min8,4DPM782,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 1
CS/min8,7DPM513,5
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 9 / 2
CS/min7,5DPM661,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 1 / 26
CS/min9DPM932,9
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 6 / 6
CS/min6,6DPM956,4
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 15
CS/min7,2DPM625,6
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 7 / 3
CS/min7DPM581,7
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 8 / 11
CS/min6,9DPM1.154,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
9 / 1 / 1
CS/min8,4DPM1.195,1
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 16 / 4
CS/min7,9DPM584,5
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 9 / 4
CS/min6,4DPM648,3
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 11 / 11
CS/min6DPM738,6
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 10 / 9
CS/min6,1DPM649,1
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 11 / 7
CS/min6,8DPM787,4
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 10 / 4
CS/min6,4DPM462,3
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
11 / 2 / 6
CS/min8DPM778,1
Malzahar
Malzahar
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 11 / 8
CS/min7,5DPM924,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 8 / 1
CS/min7,2DPM729
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 7 / 3
CS/min5,9DPM341,6