Pompompurin#Yoshi

LAN

Cấp 521 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min8
Sát thương lên tướng/min718,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

478 LP

205W · 179L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 9 / 6
CS/min7,1DPM485,1
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 8 / 12
CS/min8,8DPM1.600,2
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 2 / 3
CS/min6,2DPM277,3
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 7 / 4
CS/min8,6DPM491,4
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 3
CS/min8,4DPM409,7
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
4 / 0 / 3
CS/min9,1DPM311,9
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 0 / 4
CS/min8,7DPM369,3
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 4 / 8
CS/min8,8DPM833,8
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 2 / 4
CS/min8,6DPM460,1
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 9 / 4
CS/min6,8DPM632,8
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 3 / 7
CS/min7,3DPM738
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 6 / 10
CS/min9DPM1.002,7
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 4 / 9
CS/min7,3DPM971
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
1 / 4 / 0
CS/min7,5DPM407,4
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
3 / 3 / 7
CS/min6,9DPM620,5
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
3 / 4 / 4
CS/min8DPM627,9
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
1 / 4 / 0
CS/min8,1DPM470,3
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
6 / 6 / 2
CS/min8,7DPM1.012,1
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
1 / 6 / 8
CS/min6,8DPM468,7
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 2 / 13
CS/min9DPM1.184,5