Reym#LAN

LAN

Cấp 349 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min653,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

627 LP

299W · 303L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 9 / 20
CS/min7,2DPM1.050,2
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 2 / 11
CS/min8,9DPM485,7
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 2 / 6
CS/min9,4DPM843,2
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 7 / 20
CS/min6,5DPM604,4
Amumu
Amumu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 9 / 23
CS/min5,8DPM801,1
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 6 / 8
CS/min5,5DPM250,3
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 8
CS/min6,3DPM782,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 7 / 15
CS/min4,9DPM335,3
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 6 / 8
CS/min6,1DPM745,8
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
10 / 7 / 14
CS/min8,4DPM973,1
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 8 / 10
CS/min5,5DPM329,3
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 11 / 7
CS/min7,1DPM1.090,7
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 3 / 1
CS/min7,2DPM541,3
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 1 / 17
CS/min6,9DPM762,7
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 3 / 20
CS/min5,8DPM411,4
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 4 / 4
CS/min8,6DPM685,6
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 4 / 24
CS/min5,7DPM466,9
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 7 / 4
CS/min6,7DPM491,9
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 5
CS/min8,1DPM803
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 4
CS/min7,1DPM213,3