SandMan#Msh

LAN

Cấp 592 · Đã cập nhật 17:26

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min1.002,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

333 LP

385W · 368L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 7 / 10
CS/min6,7DPM954,8
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
20 / 5 / 8
CS/min8,7DPM1.397,1
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 8 / 9
CS/min6,4DPM1.022,2
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 8 / 1
CS/min5DPM517,2
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 7 / 6
CS/min6,8DPM990
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 7 / 2
CS/min7,3DPM643,6
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 8 / 7
CS/min5,8DPM1.019,3
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 2 / 4
CS/min7,4DPM336
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 4 / 4
CS/min6,9DPM688,7
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 10 / 3
CS/min5,9DPM848,5
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
16 / 0 / 7
CS/min10,2DPM1.627,2
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 9 / 12
CS/min1,3DPM661
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 11 / 7
CS/min5,8DPM936,5
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
14 / 8 / 16
CS/min6,6DPM1.359
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
13 / 11 / 11
CS/min6,9DPM1.897,6
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 14 / 13
CS/min2,5DPM902
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 6 / 3
CS/min7,3DPM518,4
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
7 / 7 / 12
CS/min6,9DPM790,7
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 5 / 5
CS/min7,5DPM808,3
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
7 / 14 / 8
CS/min6,8DPM1.198,3