Todobienpai#Jiji

LAN

Cấp 642 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min670,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

555 LP

388W · 367L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yasuo
Yasuo
ThuaNormal
22 min
2 / 5 / 3
CS/min7,6DPM440,9
Garen
Garen
ThắngNormal
43 min
11 / 4 / 9
CS/min7,4DPM831
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 4 / 23
CS/min6,1DPM433
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 4
CS/min6,9DPM280
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 5 / 10
CS/min5,4DPM375,9
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 4 / 2
CS/min6,8DPM293,7
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
9 / 4 / 14
CS/min5,9DPM844,2
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 3 / 11
CS/min6,9DPM320,7
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 2 / 9
CS/min6DPM333,2
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 3 / 10
CS/min6DPM381,2
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 0 / 6
CS/min8,7DPM639,7
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
5 / 8 / 13
CS/min5,7DPM778,9
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 6
CS/min5,2DPM441,3
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 6 / 6
CS/min6,9DPM389,2
Sylas
Sylas
ThắngNormal
32 min
17 / 3 / 18
CS/min8DPM1.898,4
Ekko
Ekko
ThắngNormal
31 min
15 / 5 / 7
CS/min7,8DPM1.103,2
Talon
Talon
ThắngNormal
49 min
17 / 11 / 17
CS/min7,4DPM1.010,4
Graves
Graves
ThuaNormal
33 min
13 / 11 / 7
CS/min7,7DPM848,2
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 13
CS/min5,7DPM420