UnforgivenWind#6969

LAN

Cấp 148 · Đã cập nhật 13:16

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min703,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

40 LP

232W · 208L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 3 / 7
CS/min7,8DPM696,5
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 0
CS/min6,9DPM641,2
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
8 / 16 / 7
CS/min5,6DPM668,2
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 10 / 2
CS/min7,6DPM666,1
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 7
CS/min7,9DPM813,9
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 0
CS/min6,7DPM225,3
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 5 / 10
CS/min5,8DPM787,2
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 9 / 4
CS/min7DPM619,6
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 6 / 0
CS/min6,4DPM268,6
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 5 / 8
CS/min6,1DPM572,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 5
CS/min5,1DPM494,4
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 6 / 5
CS/min8,7DPM1.000,5
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 5 / 0
CS/min5,1DPM342,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
20 / 3 / 1
CS/min7,7DPM1.270,9
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 3 / 6
CS/min5,5DPM402,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 6 / 5
CS/min5,9DPM704,3
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 7 / 5
CS/min7,4DPM408,5
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 6 / 4
CS/min6,7DPM509,7
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 5 / 7
CS/min6,7DPM595,4
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
42 min
10 / 9 / 15
CS/min5,2DPM1.596,2