Whistles#LAN

LAN

Cấp 841 · Đã cập nhật 18:27

Tỷ lệ thắng
80%
16 / 4Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min1.082,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

567 LP

249W · 242L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 5 / 6
CS/min7,3DPM1.073,6
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 7 / 6
CS/min7,1DPM876,6
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 10 / 4
CS/min7,4DPM919,8
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
16 / 8 / 10
CS/min6,9DPM1.187,5
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
14 / 6 / 8
CS/min7,5DPM1.688,7
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
1 / 7 / 7
CS/min7,1DPM879
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
8 / 10 / 4
CS/min6,7DPM1.036,3
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
11 / 6 / 7
CS/min8,3DPM737,8
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 7 / 4
CS/min9,2DPM864,8
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 4 / 4
CS/min6,8DPM721,5
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 11 / 1
CS/min6,2DPM588,4
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 4 / 0
CS/min7,3DPM822,5
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 11 / 3
CS/min7,2DPM521,1
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Linh hoạt
45 min
18 / 8 / 11
CS/min6,3DPM1.161,7
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
7 / 10 / 10
CS/min6,1DPM737,4
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
44 min
20 / 5 / 10
CS/min6,9DPM1.812,6
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
21 / 10 / 15
CS/min6,4DPM1.758,8
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
26 / 6 / 9
CS/min8,5DPM1.971,7
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Linh hoạt
40 min
10 / 12 / 6
CS/min6,2DPM752,7
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
10 / 1 / 7
CS/min7DPM975,4