Yam0ri#LAN

LAN

Cấp 781 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min804,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

544 LP

110W · 88L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 8 / 4
CS/min7,5DPM753
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 2 / 4
CS/min8,1DPM378,2
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 9 / 8
CS/min6DPM964,7
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 13 / 9
CS/min6,1DPM998,2
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 5 / 6
CS/min7,3DPM1.287,8
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 11 / 9
CS/min5,8DPM614,5
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 3 / 17
CS/min8,4DPM1.081
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 4 / 9
CS/min6,1DPM674,1
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 4
CS/min5,2DPM531,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 5
CS/min6,5DPM443,3
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 2 / 4
CS/min8,8DPM714,2
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 5 / 7
CS/min7,9DPM666,5
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 4 / 0
CS/min7,6DPM505,4
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
0 / 4 / 3
CS/min7,3DPM428,9
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 2 / 12
CS/min6,9DPM516
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
16 / 4 / 8
CS/min8,7DPM1.370,8
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
10 / 7 / 4
CS/min7,3DPM782,8
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
2 / 5 / 12
CS/min1,1DPM322,7
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
17 / 9 / 9
CS/min6,5DPM1.486,4
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Linh hoạt
18 min
5 / 3 / 2
CS/min7,2DPM686,1