Ymae#LAN

LAN

Cấp 1010 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min810,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

538 LP

270W · 259L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 2 / 8
CS/min8,3DPM999,6
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
9 / 10 / 5
CS/min5,4DPM1.028,8
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 8
CS/min6,8DPM477,1
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 4
CS/min7,2DPM703,2
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 5 / 19
CS/min8,3DPM700,2
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 3 / 2
CS/min8,2DPM818,7
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 7 / 6
CS/min7,2DPM781,7
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 6
CS/min6,9DPM545,1
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 5 / 11
CS/min8DPM887
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 1 / 24
CS/min0,7DPM439,4
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 1 / 4
CS/min8,4DPM753,9
Urgot
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 0
CS/min5,3DPM609,6
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 5 / 10
CS/min0,9DPM589,6
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 6
CS/min7,4DPM799,8
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 7 / 8
CS/min7,3DPM890,1
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 3 / 6
CS/min5,8DPM643,4
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 4 / 8
CS/min7,5DPM684
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
13 / 2 / 5
CS/min9DPM994,8