219W · 170L56% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 389 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM888,2
7,2/min Farm53% Tham gia hạ gục29.858 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônNanh NashorNanh NashorGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaGậy Bùng NổGậy Bùng NổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 22%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 18
Vàng16.164Sát thương nhận42.135Tầm nhìn31Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
10 / 0 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM889
8,8/min Farm74% Tham gia hạ gục17.128 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+343%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-52%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 27%—
Patch 16.15Middle · Cấp 14
Vàng10.704Sát thương nhận8.554Tầm nhìn10Tham gia hạ gục74%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM567,3
7,5/min Farm38% Tham gia hạ gục15.477 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônNanh NashorNanh NashorGiày XịnGiày XịnMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtÁo VảiÁo VảiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 20%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 16
Vàng12.080Sát thương nhận27.392Tầm nhìn38Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM564,5
5,5/min Farm34% Tham gia hạ gục14.762 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnĐắc ThắngĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Bất TửGiày Bất TửGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 17%—
Patch 16.15Middle · Cấp 14
Vàng10.254Sát thương nhận23.693Tầm nhìn27Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 3 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM749,5
7,4/min Farm53% Tham gia hạ gục24.420 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônNanh NashorNanh NashorĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+83%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 23%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 17
Vàng16.196Sát thương nhận33.811Tầm nhìn23Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
5 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM1.142,8
5,9/min Farm47% Tham gia hạ gục28.323 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Darius · Top · 5/8/2Tryndamere · Top · 9/5/5Shyvana · Jungle · 8/2/11Jayce · Middle · 9/0/14Jhin · Bottom · 13/3/7Swain · Support · 3/5/26Jax · Jungle · 4/7/3Naafiri · Middle · 3/12/2Kai'Sa · Bottom · 3/6/6Milio · Support · 0/10/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 20%—
Patch 16.15Top · Cấp 13
Vàng8.551Sát thương nhận29.576Tầm nhìn23Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
11 / 10 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.143,5
7,3/min Farm62% Tham gia hạ gục43.509 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Huyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSong KiếmSong KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-39%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+56%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 25%—
Patch 16.15Bottom · Cấp 18
Vàng18.719Sát thương nhận37.797Tầm nhìn36Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Veigar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
12 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.110,6
7,6/min Farm59% Tham gia hạ gục36.873 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốDây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ ThậpNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+57%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+51%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 26%—
Patch 16.15Bottom · Cấp 17
Vàng17.137Sát thương nhận14.634Tầm nhìn36Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Brand
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
7 / 6 / 28Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM1.171,8
1,4/min Farm74% Tham gia hạ gục39.685 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépQuỷ Thư MorelloQuỷ Thư MorelloTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+62%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-80%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+60%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+171%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 17%—
Patch 16.15Support · Cấp 16
Vàng12.819Sát thương nhận23.640Tầm nhìn89Tham gia hạ gục74%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 5 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM566,6
6,5/min Farm73% Tham gia hạ gục15.430 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngMau LẹThủy Thượng Phiêu
Pháp Thuật
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânGươm Suy VongGươm Suy VongRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàGiáp GaiGiáp GaiÁo Choàng Ám ẢnhÁo Choàng Ám ẢnhHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 25%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 15
Vàng12.483Sát thương nhận29.672Tầm nhìn24Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM520,6
6,6/min Farm88% Tham gia hạ gục15.348 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmSúng Hải TặcSúng Hải TặcGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGươm Đồ TểGươm Đồ TểÁo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Kindred · Jungle · 3/4/4Ngộ Không · Top · 10/2/7Udyr · Jungle · 10/0/5Gwen · Middle · 4/5/4Veigar · Bottom · 2/1/11Milio · Support · 0/0/11Aatrox · Top · 0/8/3Sylas · Middle · 4/4/1Senna · Bottom · 1/3/5Swain · Support · 0/7/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 15
Vàng10.834Sát thương nhận28.130Tầm nhìn22Tham gia hạ gục88%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM810,1
8,8/min Farm38% Tham gia hạ gục26.504 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNện KhiênNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểBúa Tiến Công Búa Tiến Công Chùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày Thép GaiGiày Thép GaiMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sett · Top · 6/5/5Renekton · Top · 7/8/7Shaco · Jungle · 14/6/13Azir · Middle · 4/4/7Twitch · Bottom · 10/6/11Rakan · Support · 1/5/18Viego · Jungle · 1/12/12Annie · Middle · 9/3/8Kai'Sa · Bottom · 8/9/9Nami · Support · 5/7/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.15Top · Cấp 19
Vàng15.091Sát thương nhận45.789Tầm nhìn34Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,1DPM492,1
5,1/min Farm68% Tham gia hạ gục13.999 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngMau LẹThủy Thượng Phiêu
Pháp Thuật
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânGươm Suy VongGươm Suy VongRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàGiáp GaiGiáp GaiBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 15
Vàng11.172Sát thương nhận32.083Tầm nhìn18Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 1 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM583,7
7,7/min Farm56% Tham gia hạ gục17.648 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Hỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+195%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+154%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 23%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 17
Vàng13.587Sát thương nhận21.506Tầm nhìn69Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM567
6,5/min Farm50% Tham gia hạ gục15.017 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Giày BạcGiày BạcMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàGươm Suy VongGươm Suy VongBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Warwick · Jungle · 6/6/15Akali · Top · 9/6/4Akshan · Middle · 15/0/16Swain · Bottom · 9/4/20Pyke · Support · 3/7/21Ambessa · Top · 4/9/5Ngộ Không · Jungle · 6/8/7Cho'Gath · Middle · 7/9/7Kai'Sa · Bottom · 4/8/5Alistar · Support · 2/8/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-19%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 19%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 15
Vàng12.290Sát thương nhận30.181Tầm nhìn27Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM327,9
8,1/min Farm38% Tham gia hạ gục7.410 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Riven · Top · 1/3/2Yorick · Top · 1/1/1Master Yi · Jungle · 15/2/0Akali · Middle · 6/0/5Sivir · Bottom · 2/1/10Nami · Support · 0/4/16Graves · Jungle · 3/9/0Anivia · Middle · 0/3/1Lux · Bottom · 4/4/3Morgana · Support · 0/6/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-57%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.15Top · Cấp 14
Vàng7.995Sát thương nhận12.325Tầm nhìn18Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM718,2
8,1/min Farm42% Tham gia hạ gục18.350 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Kiên Định
Mũ DoranMũ DoranTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiHỏa NgọcHỏa NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Mordekaiser · Top · 4/6/1Ornn · Top · 1/5/12Xin Zhao · Jungle · 12/2/8Syndra · Middle · 5/1/5Aurelion Sol · Bottom · 11/4/7Xerath · Support · 4/0/15Lee Sin · Jungle · 0/6/5Naafiri · Middle · 4/8/3Miss Fortune · Bottom · 3/4/3Leona · Support · 1/9/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 23%—
Patch 16.15Top · Cấp 16
Vàng10.279Sát thương nhận32.310Tầm nhìn23Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,1DPM924,8
5,1/min Farm37% Tham gia hạ gục26.466 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Khiên DoranKhiên DoranGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiày Thép GaiGiày Thép GaiGăng Tay Băng GiáGăng Tay Băng GiáÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-11%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 15%—
Patch 16.15Top · Cấp 15
Vàng9.077Sát thương nhận46.248Tầm nhìn19Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM786
7,5/min Farm33% Tham gia hạ gục25.375 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàGươm Đồ TểGươm Đồ TểBúa Tiến Công Búa Tiến Công Áo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.15Top · Cấp 19
Vàng13.460Sát thương nhận51.959Tầm nhìn33Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM579,3
8/min Farm41% Tham gia hạ gục13.767 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường