ZHUVRY#LAN

LAN

Cấp 962 · Đã cập nhật 18:10

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min1.220,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

573 LP

280W · 271L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
23 / 3 / 7
CS/min8,4DPM1.856,2
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
19 / 10 / 5
CS/min6,5DPM1.422,8
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
9 / 9 / 13
CS/min1,6DPM652,7
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
0 / 11 / 20
CS/min0,9DPM183
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
20 / 10 / 6
CS/min5,9DPM1.469,8
Kayle
Kayle
ThắngARAM
22 min
19 / 16 / 42
CS/min5,5DPM3.503,8
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
40 min
18 / 8 / 5
CS/min6,9DPM1.339
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
23 / 4 / 5
CS/min8,1DPM1.751,5
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
11 / 7 / 9
CS/min7,8DPM873,3
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
18 / 6 / 8
CS/min8,3DPM1.515,4
Gwen
Gwen
ThắngARAM
15 min
16 / 9 / 13
CS/min3,5DPM2.507,3
Maokai
Maokai
ThuaARAM
20 min
3 / 11 / 26
CS/min0,8DPM999,3
Jhin
Jhin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 5
CS/min8,5DPM787,6
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 12 / 1
CS/min5,8DPM687,7
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 12 / 4
CS/min6,9DPM710,4
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 11 / 10
CS/min8,1DPM826,1
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 10 / 6
CS/min6,8DPM535
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 8 / 7
CS/min7,7DPM1.359,8
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Linh hoạt
50 min
14 / 13 / 15
CS/min7,1DPM1.355,6