aaaaaaaaaaaaaaa#eeee

LAN

Cấp 376 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min786,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1380 LP

203W · 149L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 2
CS/min5,6DPM315,8
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
2 / 9 / 9
CS/min7,3DPM478,9
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
9 / 3 / 13
CS/min6DPM855,4
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Linh hoạt
40 min
7 / 15 / 18
CS/min5,7DPM850,8
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 4 / 18
CS/min0,6DPM193,2
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 8 / 13
CS/min5,2DPM384,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 7
CS/min5,8DPM692,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 9 / 3
CS/min7,2DPM718,9
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 4 / 7
CS/min5,3DPM545,5
Skarner
Skarner
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 7 / 3
CS/min5,7DPM682,9
Urgot
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 9 / 2
CS/min7,7DPM843,1
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 5 / 10
CS/min7DPM958,8
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 4
CS/min6,1DPM941,9
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 6 / 8
CS/min6,9DPM861,9
Urgot
Urgot
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 3 / 6
CS/min8,3DPM1.272,3
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 7 / 11
CS/min6,9DPM1.262,7
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 4 / 9
CS/min6,7DPM631,9
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
9 / 6 / 19
CS/min5,3DPM1.248,9
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 1 / 3
CS/min9,3DPM820,2