adrianmisalchich#13245

LAN

Cấp 1267 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min937,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1334 LP

457W · 412L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 3 / 21
CS/min8,7DPM1.374,8
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 4 / 8
CS/min8,4DPM820,5
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
9 / 3 / 7
CS/min9,1DPM846,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 5 / 1
CS/min5,5DPM386,6
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
18 / 10 / 8
CS/min6,1DPM1.611,2
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 5 / 1
CS/min6,8DPM555,3
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 8
CS/min6,6DPM856,4
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 11 / 7
CS/min6DPM627,3
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 6 / 14
CS/min7,5DPM968,8
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 5 / 10
CS/min7,5DPM1.224,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 5 / 10
CS/min8,1DPM812,8
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 9 / 5
CS/min7,5DPM1.138,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 9 / 16
CS/min7,5DPM692,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 8 / 10
CS/min6,2DPM810
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 4 / 11
CS/min7,9DPM1.009,9
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 10 / 2
CS/min7,3DPM610,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 3 / 8
CS/min8,1DPM810,7
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 8 / 11
CS/min7,8DPM950,4
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 6 / 3
CS/min7,7DPM1.384,4
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 4 / 10
CS/min6,8DPM804,5