aery아린#kiki

LAN

Cấp 1143 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min1,1
Sát thương lên tướng/min239,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD III

30 LP

250W · 273L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
0 / 6 / 3
CS/min1,3DPM77,7
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
2 / 1 / 23
CS/min0,2DPM251
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
0 / 7 / 12
CS/min0,4DPM326,7
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
0 / 2 / 21
CS/min0,7DPM238,8
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
1 / 3 / 9
CS/min0,5DPM114,7
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Linh hoạt
19 min
0 / 6 / 1
CS/min0,9DPM212,1
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
1 / 8 / 8
CS/min1,1DPM227,6
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
1 / 4 / 16
CS/min1,1DPM121,2
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
1 / 4 / 20
CS/min0,8DPM181,2
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
1 / 6 / 4
CS/min1DPM135
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
1 / 3 / 5
CS/min0,3DPM130
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
1 / 8 / 21
CS/min0,3DPM269,5
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
1 / 7 / 5
CS/min0,9DPM244,3
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
1 / 8 / 11
CS/min0,9DPM218,7
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 9 / 6
CS/min1,2DPM343,2
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 7 / 14
CS/min0,6DPM270,7
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 7
CS/min2,5DPM526,9
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 5 / 5
CS/min2DPM382
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 6 / 0
CS/min1,4DPM142,4
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
1 / 7 / 4
CS/min4,5DPM364,6