isaacsito#LAN

LAN

Cấp 465 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min780,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD IV

56 LP

77W · 70L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 10 / 7
CS/min5,5DPM1.107
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 1 / 15
CS/min8,9DPM1.462,6
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 2 / 9
CS/min7,1DPM642,8
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
5 / 5 / 12
CS/min7,3DPM635
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
7 / 12 / 4
CS/min6,1DPM674
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
18 / 5 / 6
CS/min7,3DPM1.155,2
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
3 / 5 / 5
CS/min9DPM642
Veigar
Veigar
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 3
CS/min6,2DPM342,8
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 10 / 6
CS/min7DPM880,3
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 9 / 3
CS/min8,2DPM853,9
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 7 / 10
CS/min5,6DPM510,2
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
0 / 4 / 2
CS/min6,3DPM515,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
11 / 8 / 6
CS/min6,9DPM1.142,2
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
9 / 8 / 2
CS/min6,5DPM571,4
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
3 / 10 / 2
CS/min4,8DPM400,2
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
12 / 11 / 9
CS/min6,9DPM974,7
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 11 / 9
CS/min5,3DPM446,1
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 15
CS/min1,3DPM569,8
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
1 / 8 / 12
CS/min6,7DPM924,7