kxn#txz

LAN

Cấp 92 · Đã cập nhật 17:07

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min979,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

615 LP

280W · 265L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
1 / 13 / 6
CS/min5,2DPM347,1
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
11 / 10 / 9
CS/min7,6DPM1.078,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 4 / 8
CS/min7,3DPM740,5
Alistar
Alistar
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 11 / 4
CS/min9,9DPM1.133,5
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 5
CS/min7DPM467,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
20 / 6 / 15
CS/min7,2DPM1.757,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 10 / 3
CS/min6,7DPM954,8
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 4 / 1
CS/min7DPM357,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 0
CS/min6,7DPM461,8
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
10 / 8 / 3
CS/min9,5DPM966,8
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
6 / 6 / 6
CS/min8,9DPM1.275,2
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 1
CS/min6,5DPM463,7
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 5 / 14
CS/min8,2DPM766,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 4 / 11
CS/min8,1DPM1.315,3
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 6 / 7
CS/min8,4DPM1.635,5
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 8 / 10
CS/min8,2DPM981,8
Annie
Annie
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 10 / 0
CS/min5,5DPM889,9
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 3 / 4
CS/min6,7DPM1.214
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 6
CS/min8,8DPM687,7