ratth#wendy

LAN

Cấp 303 · Đã cập nhật 18:08

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min1.004,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

573 LP

266W · 206L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 18 / 5
CS/min1,2DPM760,6
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 12 / 3
CS/min7,8DPM1.181,3
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 13 / 7
CS/min5,8DPM1.148,8
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 6 / 0
CS/min8,1DPM1.025,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 10 / 4
CS/min6,9DPM831,1
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
16 / 3 / 13
CS/min7,9DPM1.678,4
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 12 / 15
CS/min5,7DPM508,8
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 5 / 2
CS/min9DPM342,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
19 / 4 / 14
CS/min9,6DPM1.534,2
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 4 / 7
CS/min9,1DPM2.035,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 10
CS/min10,7DPM807,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 4 / 16
CS/min7,8DPM572,6
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 8 / 3
CS/min9DPM992
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 6
CS/min7,2DPM835,9
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 10 / 7
CS/min6,7DPM805,4
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
11 / 4 / 5
CS/min8,6DPM708,5
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 8
CS/min7,2DPM958,8
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
22 / 6 / 7
CS/min8,5DPM1.518,1
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 9 / 4
CS/min9,5DPM614,7
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
12 / 2 / 4
CS/min8,8DPM909,8