250W · 215L54% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 465 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM672,9
5,9/min Farm31% Tham gia hạ gục16.834 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng7.582Sát thương nhận22.335Tầm nhìn24Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM935,9
6,2/min Farm55% Tham gia hạ gục27.298 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốDược Phẩm Thuật PhápDược Phẩm Thuật PhápNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zoe · Middle · 10/7/7Pantheon · Top · 7/7/11Master Yi · Jungle · 10/4/5Lissandra · Middle · 3/7/15Miss Fortune · Bottom · 14/7/7Leona · Support · 2/6/24Sett · Top · 6/7/5Hecarim · Jungle · 8/8/11Sivir · Bottom · 7/9/10Yuumi · Support · 0/5/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+81%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng11.799Sát thương nhận19.293Tầm nhìn49Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
7 / 8 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM827
6,3/min Farm48% Tham gia hạ gục34.184 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐồng Hồ Thời KhôngĐồng Hồ Thời KhôngDược Phẩm Thuật PhápDược Phẩm Thuật PhápTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng15.332Sát thương nhận44.217Tầm nhìn39Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 9 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,2DPM498,3
5,2/min Farm25% Tham gia hạ gục10.465 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Aatrox · Top · 1/9/2Urgot · Top · 9/2/10Xin Zhao · Jungle · 10/1/9Yasuo · Middle · 9/3/3Brand · Bottom · 7/2/6Thresh · Support · 0/4/12Ngộ Không · Jungle · 3/8/2Syndra · Middle · 2/7/2Tristana · Bottom · 5/7/3Nami · Support · 1/4/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-81%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-58%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng5.813Sát thương nhận21.809Tầm nhìn9Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 2 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM573,4
8,9/min Farm43% Tham gia hạ gục13.361 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Trượng Thiên ThầnNhẫn DoranNhẫn DoranBí Chương Thất TruyềnBí Chương Thất TruyềnGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách CũSách CũTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+80%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng11.540Sát thương nhận14.014Tầm nhìn19Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 4 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,91 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.151,9
6,6/min Farm48% Tham gia hạ gục29.718 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng12.645Sát thương nhận16.120Tầm nhìn32Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM664
5,5/min Farm29% Tham gia hạ gục24.655 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốSách CũSách CũSách CũSách CũVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 16%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.058Sát thương nhận27.809Tầm nhìn44Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.232,8
6,6/min Farm55% Tham gia hạ gục44.401 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zoe · Middle · 12/3/4K'Sante · Top · 1/10/13Nocturne · Jungle · 13/7/8Xayah · Bottom · 3/9/7Thresh · Support · 0/9/15Riven · Top · 3/4/17Master Yi · Jungle · 12/9/6Veigar · Middle · 9/6/10Lucian · Bottom · 14/5/7Milio · Support · 0/5/27
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+61%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng15.383Sát thương nhận20.757Tầm nhìn44Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM790,4
5,7/min Farm32% Tham gia hạ gục22.263 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách CũSách CũVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhNhẫn DoranNhẫn DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 16%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng8.960Sát thương nhận22.115Tầm nhìn26Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Akshan
ThắngNormal
29 min
6 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM545,5
5,7/min Farm30% Tham gia hạ gục15.856 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Súng Hải TặcSúng Hải TặcCung DoranCung DoranGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoCung XanhCung XanhÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Akshan · Middle · 6/4/8Briar · Top · 5/12/4Jarvan IV · Jungle · 2/6/4Viktor · Middle · 10/7/5Kai'Sa · Bottom · 9/12/3Malphite · Support · 3/9/10Urgot · Top · 16/6/5Rek'Sai · Jungle · 8/4/10Draven · Bottom · 8/6/9Pyke · Support · 8/9/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.354Sát thương nhận18.633Tầm nhìn18Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM414,2
7,4/min Farm33% Tham gia hạ gục7.774 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưGậy Quá KhổGậy Quá KhổVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zoe · Middle · 1/5/2Dr. Mundo · Top · 5/1/0Ngộ Không · Jungle · 3/1/3Mel · Middle · 8/3/3Draven · Bottom · 5/2/2Swain · Support · 1/2/8Jayce · Top · 4/2/1Naafiri · Jungle · 2/6/2Caitlyn · Bottom · 2/6/0Nami · Support · 0/3/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-65%!Cần cải thiện · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 12
Vàng6.422Sát thương nhận10.575Tầm nhìn7Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 12 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.093,8
6,8/min Farm53% Tham gia hạ gục38.867 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủGươm Suy VongGươm Suy VongNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiáp LụaGiáp LụaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yasuo · Bottom · 12/12/17Jayce · Top · 18/9/16Jarvan IV · Jungle · 11/6/33Fizz · Middle · 13/12/15Alistar · Support · 1/7/35Ornn · Top · 9/7/12Sylas · Jungle · 14/13/15Nasus · Middle · 5/11/19Zed · Bottom · 14/14/14Zyra · Support · 3/10/29
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng18.466Sát thương nhận39.274Tầm nhìn26Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM500,9
5,8/min Farm17% Tham gia hạ gục16.478 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-54%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 14%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.620Sát thương nhận28.796Tầm nhìn29Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM751,5
6,2/min Farm37% Tham gia hạ gục20.166 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zoe · Middle · 9/8/7Shen · Top · 1/5/21Talon · Jungle · 13/11/13Kalista · Bottom · 3/11/15Ngộ Không · Support · 17/8/11Fiora · Top · 6/4/8Fizz · Jungle · 12/8/7Malphite · Middle · 5/8/15Twitch · Bottom · 19/13/8Alistar · Support · 1/10/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng11.816Sát thương nhận18.937Tầm nhìn31Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 0 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM658,9
7,4/min Farm43% Tham gia hạ gục10.015 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổNhẫn DoranNhẫn DoranVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+198%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng6.434Sát thương nhận5.531Tầm nhìn7Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yasuo
ThắngNormal
33 min
19 / 5 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.679,6
8,5/min Farm63% Tham gia hạ gục55.120 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGươm Suy VongGươm Suy VongẤn ThépẤn ThépGiày Hắc KimGiày Hắc KimMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+114%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 40% · Vàng 28%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng19.474Sát thương nhận36.861Tầm nhìn46Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM884,1
5,8/min Farm50% Tham gia hạ gục23.164 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátNhẫn DoranNhẫn DoranLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zoe · Middle · 4/3/7Gnar · Top · 2/4/3Lee Sin · Jungle · 5/5/3Locke · Middle · 9/7/1Jinx · Bottom · 0/4/4Milio · Support · 0/2/8Camille · Top · 0/7/3Graves · Jungle · 10/2/4Kai'Sa · Bottom · 7/1/4Karma · Support · 1/4/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng9.396Sát thương nhận12.668Tầm nhìn25Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
0 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM347,5
5,4/min Farm33% Tham gia hạ gục3.446 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Kiếm DàiKiếm DàiLinh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa KhuyểnMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiàyGiàyDao Hung TànDao Hung TànBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-58%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 6
Vàng3.136Sát thương nhận5.971Tầm nhìn7Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Garen
ThuaNormal
39 min
7 / 6 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM949,5
6,1/min Farm52% Tham gia hạ gục36.808 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+482%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+70%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+116%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng16.252Sát thương nhận48.435Tầm nhìn47Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngNormal
23 min
9 / 1 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM713,4
5,9/min Farm76% Tham gia hạ gục16.349 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+409%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+132%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 25%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng10.162Sát thương nhận18.043Tầm nhìn50Tham gia hạ gục76%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →