yuan#likey

LAN

Cấp 206 · Đã cập nhật 18:24

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7
Sát thương lên tướng/min934,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

543 LP

370W · 319L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 6 / 4
CS/min6,8DPM1.037,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 3 / 14
CS/min7,8DPM995
Nidalee
Nidalee
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 1 / 12
CS/min8,6DPM788,3
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 6 / 0
CS/min6,7DPM439,1
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 5 / 2
CS/min9,6DPM1.041,8
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
12 / 6 / 3
CS/min6,8DPM763
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 5 / 11
CS/min7,5DPM995,3
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 9 / 9
CS/min8,3DPM946,1
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 8 / 6
CS/min5,9DPM770,8
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
23 / 9 / 12
CS/min6,1DPM1.414,4
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 8 / 7
CS/min6,2DPM843,9
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 12 / 10
CS/min5,7DPM644,7
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 4 / 20
CS/min6,9DPM851
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 4 / 11
CS/min9,2DPM1.334,6
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 10 / 3
CS/min7,8DPM687,7
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 18
CS/min1,8DPM803,5
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 12 / 11
CS/min7DPM940,5
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
15 / 1 / 11
CS/min8,7DPM1.293,6
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 14 / 8
CS/min6,2DPM853