éclat cher#zehro

LAS

Cấp 458 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min1.052,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

451 LP

345W · 311L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
6 / 7 / 1
CS/min9,1DPM1.146,6
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 3 / 7
CS/min8,9DPM757,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 11 / 3
CS/min7DPM826,4
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 8 / 6
CS/min10,8DPM1.441,1
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 8 / 3
CS/min8,4DPM816,1
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 11 / 3
CS/min6,8DPM701,6
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 8 / 1
CS/min7,5DPM943,4
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 10 / 14
CS/min1,5DPM293,1
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 5 / 9
CS/min7,6DPM1.293,5
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
13 / 9 / 11
CS/min8,1DPM1.223,7
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 11 / 8
CS/min7,2DPM834,4
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
14 / 3 / 5
CS/min8,7DPM995,3
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
9 / 7 / 8
CS/min7,2DPM1.031,8
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
5 / 10 / 7
CS/min5,6DPM906,7
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 9 / 8
CS/min7,7DPM1.558,5
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 8 / 4
CS/min8,7DPM1.165,9
Vladimir
Vladimir
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 8 / 0
CS/min7,6DPM975,5
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 3 / 6
CS/min9DPM1.464
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
13 / 11 / 8
CS/min6,3DPM1.197,9