033#33O

LAS

Cấp 952 · Đã cập nhật 07:57

Tỷ lệ thắng
64,3%
9 / 5Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min5
Sát thương lên tướng/min682,1

Mẫu · 14Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

112 LP

352W · 348L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 14
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
43 min
3 / 12 / 15
CS/min5,6DPM901,9
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 2 / 12
CS/min9,3DPM769,2
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 10 / 8
CS/min5,8DPM580,2
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 5 / 5
CS/min0,9DPM159,9
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 5 / 13
CS/min5,6DPM399,7
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 5 / 4
CS/min6DPM945,9
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 9 / 13
CS/min1,2DPM543,1
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 3 / 5
CS/min1,2DPM133,9
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 13 / 11
CS/min1,1DPM449,7
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
2 / 8 / 19
CS/min5,6DPM438,5
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 7 / 7
CS/min6,1DPM770,3
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 8 / 18
CS/min5,8DPM822,8
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
11 / 7 / 20
CS/min6,9DPM1.051,8
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 8 / 5
CS/min6,1DPM1.289,8