Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 18 / 18 · trận đấu lại bị loại trừ13 TướngTỷ lệ thắng 50%
Tướng · Mẫu · 18 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
Lee SinJungle
43 Thắng · 1 Thua
75%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
7,55✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,92 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,3 / 7,3 / 16,8
6,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,36 · 4 trận
1.102✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 844,91 · 4 trận
55%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 57,3% · 4 trận
QiyanaMiddle · Jungle
30 Thắng · 3 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
2,09✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,31 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 11,0 / 8,0
5,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,87 · 3 trận
1.050✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 744,05 · 3 trận
52,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 39,6% · 3 trận
Xin ZhaoJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,75✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,45 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 8,0 / 23,0
6,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,47 · 1 trận
1.347✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 829,14 · 1 trận
67,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,5% · 1 trận
Cho'GathJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 4,0 / 10,0
8,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,76 · 1 trận
883✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 280,7 · 1 trận
40,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,6% · 1 trận
NocturneJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,33!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 6,0 / 5,0
5,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,28 · 1 trận
851✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 686,54 · 1 trận
56%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,4% · 1 trận
EliseJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,29!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 7,0 / 10,0
6,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,82 · 1 trận
786!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 901,56 · 1 trận
59,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 71% · 1 trận
PoppySupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,75✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,91 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 4,0 / 12,0
0,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,6 · 1 trận
388✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 282,18 · 1 trận
39,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 47,6% · 1 trận
XerathMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,44!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 9,0 / 7,0
5,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,57 · 1 trận
1.005!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.005,65 · 1 trận
59,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 57,1% · 1 trận
YasuoMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,64✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
23,0 / 14,0 / 14,0
7,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,34 · 1 trận
2.294✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.541,58 · 1 trận
56,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,7% · 1 trận
AatroxTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 5,0 / 10,0
7,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,37 · 1 trận
1.787✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 843,34 · 1 trận
49%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,9% · 1 trận
SylasJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 0,0 / 0,0
8,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,09 · 1 trận
153✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 99,27 · 1 trận
50%≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
LockeTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,10!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 10,0 / 2,0
6,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,9 · 1 trận
848!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.252,29 · 1 trận
50%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 61,9% · 1 trận
NaafiriJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,44!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 9,0 / 1,0
5,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,27 · 1 trận
510✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 414,25 · 1 trận
44,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 37,5% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
1.225.095 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 18 trận