1 KÜ#9202

LAS

Cấp 347 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
9 / 9Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min771,8

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

322 LP

198W · 191L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 1 / 5
CS/min8,2DPM1.452
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 2
CS/min7,3DPM595,1
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 3 / 5
CS/min9DPM895,4
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 6 / 4
CS/min2,3DPM527,6
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 5 / 6
CS/min6,6DPM832
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 8 / 8
CS/min7,1DPM726,9
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 8 / 18
CS/min0,9DPM178
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 10
CS/min5,9DPM550,2
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 8 / 12
CS/min7,7DPM1.273,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
10 / 2 / 11
CS/min7,4DPM1.174,6
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
12 / 7 / 11
CS/min1,4DPM776,5
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 6 / 3
CS/min8,4DPM780,4
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 2
CS/min6,7DPM321,7
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 4 / 2
CS/min7,2DPM483,7
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 5 / 6
CS/min8,9DPM784,7
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 3 / 8
CS/min8DPM1.031,3
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 7
CS/min5,8DPM607,1
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 4 / 7
CS/min8,4DPM560,5