1 L i l i#TFT

LAS

Cấp 501 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min1.092,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

20 LP

32W · 33L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 17 / 9
CS/min6,6DPM697,8
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 16 / 17
CS/min6,3DPM718,8
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 3 / 11
CS/min7,8DPM1.358,6
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
7 / 3 / 3
CS/min8,3DPM909,2
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 5 / 15
CS/min8,1DPM1.484,1
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 8 / 18
CS/min5,9DPM1.053,4
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 15 / 5
CS/min5DPM1.084,2
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 11 / 0
CS/min8,2DPM231,9
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 14 / 6
CS/min7,3DPM836,1
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 11 / 6
CS/min7,6DPM1.221,5
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 7 / 8
CS/min6,8DPM1.133,5
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 4 / 8
CS/min7,3DPM1.185,8
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 2 / 4
CS/min8,9DPM553,3
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 11
CS/min7,7DPM1.410
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 9 / 1
CS/min7,4DPM895,1
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
22 / 8 / 9
CS/min5,1DPM1.432,3
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 5 / 6
CS/min7,8DPM1.406,1
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 5 / 6
CS/min9,2DPM1.064,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 7 / 7
CS/min9DPM1.325,4
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 3 / 7
CS/min7,8DPM1.138,2