10007993#LAS

LAS

Cấp 181 · Đã cập nhật 08:09

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,4
CS/min7
Sát thương lên tướng/min966,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

749 LP

281W · 275L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 6 / 11
CS/min6,7DPM689,4
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
10 / 11 / 7
CS/min5,8DPM1.038
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 14 / 5
CS/min7,1DPM903
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
2 / 9 / 13
CS/min6,3DPM923,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 2 / 4
CS/min8,3DPM699,7
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 10 / 1
CS/min7,9DPM316,1
Sylas
Sylas
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 1 / 0
CS/min—DPM—
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 12 / 6
CS/min5,9DPM1.000,9
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
12 / 1 / 2
CS/min8,7DPM972,6
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 11 / 2
CS/min4,7DPM419,9
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 5 / 4
CS/min8,9DPM1.248
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 10 / 7
CS/min6,3DPM1.131,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 5 / 9
CS/min9DPM2.012,9
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 17 / 5
CS/min7DPM882,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 3 / 5
CS/min8,2DPM523,4
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 10
CS/min7,8DPM1.500,5
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 6 / 0
CS/min9,5DPM721
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 3
CS/min7,3DPM565,4
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 15 / 3
CS/min5,4DPM1.415,6
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 10 / 3
CS/min6,1DPM1.069,5