142#LAS

LAS

Cấp 681 · Đã cập nhật 08:28

Tỷ lệ thắng
41,2%
7 / 10Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min870

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

43 LP

89W · 74L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
6 / 6 / 6
CS/min8,3DPM583
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 9
CS/min6,8DPM617,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
5 / 6 / 6
CS/min7DPM678,9
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
44 min
13 / 8 / 9
CS/min7,3DPM1.149,1
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
14 / 4 / 13
CS/min9,4DPM955,8
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 3 / 7
CS/min9DPM867,7
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 7 / 8
CS/min7,5DPM510,9
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 0 / 8
CS/min8,6DPM762,4
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 4 / 14
CS/min8,4DPM803,1
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
4 / 7 / 7
CS/min8DPM1.486,9
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
3 / 13 / 6
CS/min6,6DPM650
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
6 / 10 / 11
CS/min6,5DPM687,2
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 8 / 7
CS/min1DPM290,5
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 3 / 8
CS/min7,4DPM979
Evelynn
Evelynn
ThuaNormal
28 min
14 / 10 / 3
CS/min4,9DPM826,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
13 / 6 / 16
CS/min7,8DPM1.472,5
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
11 / 10 / 13
CS/min7,4DPM1.200,9