1Mars#LAS

LAS

Cấp 569 · Đã cập nhật 08:51

Tỷ lệ thắng
75%
12 / 4Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min764,9

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

474 LP

118W · 98L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 10 / 10
CS/min6,1DPM657,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 0 / 16
CS/min6,5DPM918,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 5 / 5
CS/min5,9DPM782,4
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
14 / 11 / 6
CS/min8DPM764,9
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
2 / 2 / 0
CS/min7,7DPM574,7
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 6 / 11
CS/min8,1DPM1.024,8
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
7 / 2 / 3
CS/min7DPM543,5
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 4
CS/min9,3DPM627,6
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 3 / 10
CS/min6,3DPM728,5
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 2 / 3
CS/min7,9DPM541,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 7
CS/min7,6DPM376,1
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 7 / 10
CS/min8,7DPM980
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 8 / 3
CS/min6,1DPM669
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 10 / 7
CS/min7,9DPM528,3
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
22 / 6 / 9
CS/min6,3DPM1.318,7
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 4 / 4
CS/min8,6DPM607,9